khố bao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại khố đặc biệt dành cho đô vật, được đeo trong khi thi đấu vật: "khố bao" là một trang phục truyền thống, thường làm từ vải chắc chắn, dùng để che phần thân dưới của đô vật trong các trận đấu vật cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước khi bước vào sới vật, các đô vật phải quấn khố bao thật chặt.
- Chiếc khố bao màu đỏ của đô vật nổi bật giữa đám đông.
- Nghi thức quấn khố bao là một phần quan trọng trong văn hóa vật dân tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thắt khố bao": hành động quấn, buộc chặt chiếc khố bao trước khi thi đấu.
- Ông lão làng vật giúp các đô vật trẻ thắt khố bao cho đúng cách.
- "khố bao truyền thống": chỉ loại khố bao được làm và sử dụng theo cách thức cổ truyền, lâu đời.
- Lễ hội năm nay yêu cầu tất cả đô vật phải sử dụng khố bao truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Khố (danh từ): trang phục bằng mảnh vải dùng để che phần thân dưới, phổ biến trong đời sống xưa và một số môn thể thao/văn hóa.
- Người đàn ông trong tranh đang mặc khố.
- Đùi bao (danh từ): một tên gọi khác hoặc biến thể địa phương có thể chỉ "khố bao" hoặc một loại trang phục tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Khố đấu vật: khố dùng cho mục đích thi đấu vật.
- Trang phục đô vật: chỉ chung trang phục (thường bao gồm khố bao) của đô vật.
Thành ngữ liên quan
(Từ này chủ yếu mang tính chất thuật ngữ văn hóa/thể thao cụ thể, nên ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.)
- Thứ khố của đô vật đeo khi đấu.